Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
human ecology


noun
the branch of sociology that studies the characteristics of human populations
Syn:
demography
Derivationally related forms:
demographist (for: demography), demographer (for: demography)
Hypernyms:
sociology


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.